truth
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹuːθ/
US/tɹuθ/
giọng máy của trình duyệt
truth nghĩa là sự thật, lẽ phải, sự đúng đắn, sự chính xác.
Nghĩa của truth
Danh từ
- Sự thật, lẽ phải, chân lý.
- Truth and LiesSự thật và dối trá
- to tell the truthnói sự thật
- the truth of sciencechân lý khoa học
- the truth is that...sự thật là
- Sự đúng đắn, sự chính xác.
- there is no truth in his reporttrong bản báo cáo của hắn không có gì là chính xác cả (không có gì là đúng sự thực cả)
- Tính thật thà, lòng chân thật.
- I can rely on his truthtôi có thể tin vào lòng chân thật của nó
- Kỹ thuật Sự lắp đúng.
- the wheel is out of truthbánh xe lắp lệch
Dạng từ của truth
| Số nhiều | truths |
| Ngôi thứ ba số ít | truths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | truthing |
| Quá khứ phân từ | truthed |
| Quá khứ | truthed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với truth
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của truth
Cụm từ, thành ngữ với truth
- truth will out — Cái kim trong bọc có ngày lòi ra.
Câu ví dụ với truth
- I'm sure Tom told you the truth. Tôi chắc chắn Tom đã nói thật với bạn.
- When will you tell him the truth? Khi nào bạn sẽ nói cho anh ấy sự thật?
- When will you tell her the truth? Khi nào bạn sẽ nói cho cô ấy sự thật?
- Nothing is beautiful but the truth. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
- To tell the truth, she is my niece. Nói thiệt nha, nó là cháu gái của tôi đó.
- The truth is that I lied. Sự thật là tôi đã nói dối.
- I don't believe that he's telling the truth. Tôi không tin là anh ta đang nói sự thật.
- Are you going to tell me the truth? Em/Anh có muốn nói hết sự thực cho anh/em không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
truth nghĩa là gì?
truth (danh từ) nghĩa là sự thật, lẽ phải, sự đúng đắn, sự chính xác.
truth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truth: giọng Anh (UK) /tɹuːθ/, giọng Mỹ (US) /tɹuθ/.