TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trundle

UK/ˈtɹʌndəl/ US/ˈtɹʌndəl/ giọng máy của trình duyệt

trundle nghĩa là bánh xe nhỏ, xe tải bánh thấp, lăn, làm cho lăn.

Nghĩa của trundle

Danh từ

  1. Bánh xe nhỏ.
  2. Xe tải bánh thấp.
  3. Như Truckle-bed.

Ngoại động từ

  1. Lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy.
    • to trundle a wheelbarrowđẩy xe cút kít

Nội động từ

  1. Lăn.
    • the tank trundled over the enemy's trenchxe tăng lăn trên chiến hào của quân địch

Dạng từ của trundle

Số nhiềutrundles
Ngôi thứ ba số íttrundles
Hiện tại phân từ (-ing)trundling
Quá khứ phân từtrundled
Quá khứtrundled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trundle

Đồng nghĩa

Họ từ của trundle

Cụm từ, thành ngữ với trundle

  • to trundle up and down — Lên xuống hối hả.

Câu hỏi thường gặp

trundle nghĩa là gì?

trundle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bánh xe nhỏ, xe tải bánh thấp, lăn, làm cho lăn.

trundle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trundle: giọng Anh (UK) /ˈtɹʌndəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹʌndəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.