tungsten
UK/ˈtʌŋstən/
US/ˈtʌŋstən/
giọng máy của trình duyệt
tungsten nghĩa là vonfam.
Nghĩa của tungsten
Danh từ
- Hoá học Vonfam.
Dạng từ của tungsten
| Số nhiều | tungstens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tungsten
Đồng nghĩa
Họ từ của tungsten
Câu hỏi thường gặp
tungsten nghĩa là gì?
tungsten (danh từ) nghĩa là vonfam.
tungsten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tungsten: giọng Anh (UK) /ˈtʌŋstən/, giọng Mỹ (US) /ˈtʌŋstən/.