TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twist

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/twɪst/ US/twɪst/ giọng máy của trình duyệt

twist nghĩa là sự xoắn, sự vặn, sợi xe, thừng bện.

Nghĩa của twist

Danh từ

  1. Sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn.
    • to give the rope a few more twistsxoắn sợi dây thêm vài vòng nữa
  2. Sợi xe, thừng bện.
  3. Cuộn (thuốc lá); gói (thuốc, kẹo...) xoắn hai đầu.
  4. Sự nhăn nhó, sự méo mó, sự quằn quại.
    • to speak with a twist of the lipsnói cái môi cứ méo đi
  5. Khúc cong, khúc lượn quanh co.
    • a twist in a roadkhúc đường quanh co
  6. Sự xoáy (quả bóng).
    • to set a lot of twist on the ballđánh quả banh rất xoáy
  7. Sự trẹo gân, sự sái gân, sự trẹo xương.
    • to give one's ankle a twistbị trật xương mắt cá
  8. Kỹ thuật Sự vênh (tấm ván).
  9. Điệu nhảy tuýt.
  10. Khuynh hướng; bản tính.
    • most of those errors were owing to a peculiar twist of his mindhầu hết những sai lầm đều do ở cái tính hơi lập dị của anh ta
  11. Sự bóp méo, sự xuyên tạc.
    • a twist to the truthđiều bóp méo sự thật
  12. Rượu pha trộn (cônhăc, uytky...).
  13. Thông tục Sự thèm ăn, sự muốn ăn.
    • to have an awful twistthèm ăn ghê lắm

Ngoại động từ

  1. Xoắn, vặn, xe, bện, kết.
    • to twist a threadbện một sợi chỉ
    • to twist a garlandkết một vòng hoa
    • to twist a wet clothvắt cái khăn ướt
    • to twist someone's armvặn cánh tay ai
  2. Nhăn, làm méo.
    • to twist one's facenhăn mặt
  3. Làm trẹo, làm cho sái.
    • to twist one's anklelàm sái mắt cá chân
  4. Thể dục, thể thao Đánh xoáy (nghĩa bóng).
  5. Nghĩa bóng Bóp méo, làm sai đi, xuyên tạc.
    • to twist the truthbóp méo sự thật
  6. Lách, len lỏi, đi vòng vèo.
    • to twist one's way through the crowdlách (len lỏi) qua đám đông

Nội động từ

  1. Xoắn lại, cuộn lại.
    • the string had twisted into a knotsợi dây xoắn lại thành một búi
  2. Quằn quại, oằn oại, vặn vẹo mình.
    • to twist with painquằn quại đau đớn
  3. Trật, sái.
    • my ankle twistedxương mắt cá chân tôi bị trật
  4. Lượn vòng, uốn khúc quanh co.
    • the road twists and twistscon đường quanh co khúc khuỷu
  5. Len, lách, đi vòng vèo.
    • to twist through the crowdlách qua đám đông

Dạng từ của twist

Số nhiềutwists
Ngôi thứ ba số íttwists
Hiện tại phân từ (-ing)twisting
Quá khứ phân từtwisted
Quá khứtwisted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twist

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với twist

  • twist of the wrist — Trò khéo tay; sự khéo léo.
  • a twist on the shorts — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự bán hàng với giá cứa cổ (đầu cơ lúc khan hiếm).
  • twists and turns — Những chỗ quanh co khúc khuỷu; những cái ngoắt ngoéo ngóc ngách.
  • to twist off — Xoắn đứt, vặn gãy.
  • to twist up — Xoắn trôn ốc, cuộn lên thành hình trôn ốc (khói); cuộn (mảnh giấy) thành hình trôn ốc.
  • twist someone's tail — Quấy rầy ai, làm phiền ai.
  • twist the lion's tail — Chửi (chế giễu) nước Anh (nhà báo ngoại quốc, nhất là Mỹ).

Câu ví dụ với twist

  • He twisted his ankle. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

twist nghĩa là gì?

twist (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự xoắn, sự vặn, sợi xe, thừng bện.

twist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twist: giọng Anh (UK) /twɪst/, giọng Mỹ (US) /twɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.