TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

typology

UK/taɪˈpɒl.ə.d͡ʒi/ US/taɪˈpɒl.ə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

typology nghĩa là loại hình học.

Nghĩa của typology

Danh từ

  1. Loại hình học.
  2. Hệ thống các kiểu hình, hệ thống các loại hình.

Dạng từ của typology

Số nhiềutypologies

Họ từ của typology

Câu hỏi thường gặp

typology nghĩa là gì?

typology (danh từ) nghĩa là loại hình học.

typology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typology: giọng Anh (UK) /taɪˈpɒl.ə.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /taɪˈpɒl.ə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.