ulcerate
US/ˈəl.sə.ˌreɪt/
giọng máy của trình duyệt
ulcerate nghĩa là làm loét, làm đau đớn, làm khổ não, loét ra.
Nghĩa của ulcerate
Ngoại động từ
- Y học Làm loét.
- to ulcerate the skinlàm loét da
- Nghĩa bóng Làm đau đớn, làm khổ não.
Nội động từ
- Y học Loét ra.
- the wound began to ulceratevết thương bắt đầu loét ra
Dạng từ của ulcerate
| So sánh hơn | more ulcerate |
| So sánh nhất | most ulcerate |
| Ngôi thứ ba số ít | ulcerates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ulcerating |
| Quá khứ phân từ | ulcerated |
| Quá khứ | ulcerated |
Họ từ của ulcerate
Câu hỏi thường gặp
ulcerate nghĩa là gì?
ulcerate (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm loét, làm đau đớn, làm khổ não, loét ra.
ulcerate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ulcerate: giọng Mỹ (US) /ˈəl.sə.ˌreɪt/.