understandable
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˌən.dɜː.ˈstæn.də.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
understandable nghĩa là có thể hiểu được.
Nghĩa của understandable
Tính từ
- Có thể hiểu được.
Dạng từ của understandable
| So sánh hơn | more understandable |
| So sánh nhất | most understandable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với understandable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của understandable
Câu hỏi thường gặp
understandable nghĩa là gì?
understandable (tính từ) nghĩa là có thể hiểu được.
understandable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của understandable: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˈstæn.də.bᵊl/.