TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unknowingly

UK/ʌnˈnəʊ.ɪŋ.li/ US/ʌnˈnəʊ.ɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

unknowingly nghĩa là Xem unknowing.

Nghĩa của unknowingly

Phó từ

  1. Xem unknowing

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unknowingly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unknowingly nghĩa là gì?

unknowingly (phó từ) nghĩa là Xem unknowing.

unknowingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unknowingly: giọng Anh (UK) /ʌnˈnəʊ.ɪŋ.li/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈnəʊ.ɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.