unwittingly
UK/ʌnˈwɪtɪŋli/
US/ˌʌnˈwɪtɪŋli/
giọng máy của trình duyệt
unwittingly nghĩa là Xem unwitting.
Nghĩa của unwittingly
Phó từ
- Xem unwitting
Dạng từ của unwittingly
| So sánh hơn | more unwittingly |
| So sánh nhất | most unwittingly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unwittingly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unwittingly nghĩa là gì?
unwittingly (phó từ) nghĩa là Xem unwitting.
unwittingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unwittingly: giọng Anh (UK) /ʌnˈwɪtɪŋli/, giọng Mỹ (US) /ˌʌnˈwɪtɪŋli/.