TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unreconstructed

US/ˌən.ˌri.kən.ˈstrək.təd/ giọng máy của trình duyệt

unreconstructed nghĩa là không được tái thiết.

Nghĩa của unreconstructed

Tính từ

  1. Không được xây dựng lại, không được tái thiết.

Dạng từ của unreconstructed

So sánh hơnmore unreconstructed
So sánh nhấtmost unreconstructed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unreconstructed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unreconstructed nghĩa là gì?

unreconstructed (tính từ) nghĩa là không được tái thiết.

unreconstructed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unreconstructed: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˌri.kən.ˈstrək.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.