TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unreluctant

UK/ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/ US/ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/ giọng máy của trình duyệt

unreluctant nghĩa là không chống đối, không miễn cưỡng.

Nghĩa của unreluctant

Tính từ

  1. Không chống đối.
  2. Không miễn cưỡng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unreluctant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unreluctant nghĩa là gì?

unreluctant (tính từ) nghĩa là không chống đối, không miễn cưỡng.

unreluctant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unreluctant: giọng Anh (UK) /ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/, giọng Mỹ (US) /ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.