unreluctant
UK/ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/
US/ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/
giọng máy của trình duyệt
unreluctant nghĩa là không chống đối, không miễn cưỡng.
Nghĩa của unreluctant
Tính từ
- Không chống đối.
- Không miễn cưỡng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unreluctant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unreluctant nghĩa là gì?
unreluctant (tính từ) nghĩa là không chống đối, không miễn cưỡng.
unreluctant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unreluctant: giọng Anh (UK) /ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/, giọng Mỹ (US) /ʌn.ɹɪˈlʌk.tənt/.