unsliced
giọng máy của trình duyệt
unsliced nghĩa là nguyên.
Nghĩa của unsliced
Tính từ
- Bánh mì Không được cắt thành lát, nguyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unsliced
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unsliced nghĩa là gì?
unsliced (tính từ) nghĩa là nguyên.