urgently
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɜː.dʒənt.li/
giọng máy của trình duyệt
urgently nghĩa là Xem urgent.
Nghĩa của urgently
Phó từ
- Xem urgent
Dạng từ của urgently
| So sánh hơn | more urgently |
| So sánh nhất | most urgently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urgently
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
urgently nghĩa là gì?
urgently (phó từ) nghĩa là Xem urgent.
urgently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urgently: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.dʒənt.li/.