TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

urgently

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɜː.dʒənt.li/ giọng máy của trình duyệt

urgently nghĩa là Xem urgent.

Nghĩa của urgently

Phó từ

  1. Xem urgent

Dạng từ của urgently

So sánh hơnmore urgently
So sánh nhấtmost urgently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urgently

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

urgently nghĩa là gì?

urgently (phó từ) nghĩa là Xem urgent.

urgently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urgently: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.dʒənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.