TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pressingly

US/ˈprɛ.siɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

pressingly nghĩa là Xem pressing.

Nghĩa của pressingly

Phó từ

  1. Xem pressing

Dạng từ của pressingly

So sánh hơnmore pressingly
So sánh nhấtmost pressingly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pressingly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pressingly nghĩa là gì?

pressingly (phó từ) nghĩa là Xem pressing.

pressingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressingly: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.siɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.