TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valedictory

UK/ˌvælɪˈdɪktəɹi/ US/ˌvæləˈdɪktəɹi/ giọng máy của trình duyệt

valedictory nghĩa là từ biệt, diễn văn từ biệt.

Nghĩa của valedictory

Tính từ

  1. Từ biệt.
    • a valedictory speechmột bài diễn văn từ biệt

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp).

Dạng từ của valedictory

Số nhiềuvaledictories

Họ từ của valedictory

Câu hỏi thường gặp

valedictory nghĩa là gì?

valedictory (tính từ, danh từ) nghĩa là từ biệt, diễn văn từ biệt.

valedictory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valedictory: giọng Anh (UK) /ˌvælɪˈdɪktəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌvæləˈdɪktəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.