valedictory
UK/ˌvælɪˈdɪktəɹi/
US/ˌvæləˈdɪktəɹi/
giọng máy của trình duyệt
valedictory nghĩa là từ biệt, diễn văn từ biệt.
Nghĩa của valedictory
Tính từ
- Từ biệt.
- a valedictory speechmột bài diễn văn từ biệt
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp).
Dạng từ của valedictory
| Số nhiều | valedictories |
Họ từ của valedictory
Câu hỏi thường gặp
valedictory nghĩa là gì?
valedictory (tính từ, danh từ) nghĩa là từ biệt, diễn văn từ biệt.
valedictory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valedictory: giọng Anh (UK) /ˌvælɪˈdɪktəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌvæləˈdɪktəɹi/.