TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áp vào tiếng Anh là gì?

"áp vào" trong tiếng Anh là apply (ngoại động từ), against (giới từ), application (danh từ).

apply Ngoại động từ

UK/əˈplaɪ/US/əˈplaɪ/

Nghĩa: Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào.

  • to plaster to the woundđắp thuốc vào vết thương
  • to apply one's ear to the walláp tai vào tường

Xem đầy đủ từ "apply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

against Giới từ

UK/əˈɡɛnst/US/əˈɡɛnst/

Nghĩa: Dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào.

  • to stand against the wallđứng dựa vào tường
  • to run against a rockchạy va phải tảng đá

Xem đầy đủ từ "against": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

application Danh từ

UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance).

  • the application of a plaster to a woundsự đắp thuốc vào vết thương

Xem đầy đủ từ "application": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appliance Danh từ

UK/əˈplaɪ.əns/US/əˈplaɪ.əns/

Nghĩa: Sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application).

Xem đầy đủ từ "appliance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áp vào tiếng Anh là gì?

"áp vào" trong tiếng Anh là apply (ngoại động từ), against (giới từ), application (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.