against
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɡɛnst/
US/əˈɡɛnst/
giọng máy của trình duyệt
against nghĩa là chống lại, ngược lại, tương phản với.
Nghĩa của against
Giới từ
- Chống lại, ngược lại, phản đối.
- to fight against aggressionchiến đấu chống xâm lược
- to be against aggression warsphản đối chiến tranh xâm lược
- to go against the windđi ngược chiều gió
- Tương phản với.
- black is against whitemàu đen tương phản với màu trắng
- Dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào.
- to stand against the wallđứng dựa vào tường
- to run against a rockchạy va phải tảng đá
- rain beats against the window-panesmưa đập vào kính cửa sổ
- Phòng, đề phòng, phòng xa.
- to keep provisions against rainy daysdự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
- Thường over, Over against Đối diện với.
- his house is over against minenhà anh ta đối diện với nhà tôi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với against
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của against
Cụm từ, thành ngữ với against
- against nature — Phi thường, siêu phàm, kỳ diệu.
- against the current — Ngược dòng.
- against the hair — Ngược lông (vuốt).
- against the sun — Ngược chiều kim đồng hồ.
- against time — Hết sức khẩn trương; tranh thủ thời gian; vượt thời gian.
Câu ví dụ với against
- It was now a race against time. Bây giờ là cuộc đua với thời gian.
- He bumped his head against a post. Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.
- We lost against our rival on price. Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược.
- You're either with me or against me. Hoặc là bạn đồng tình, hoặc là bạn phản đối tôi.
- He argued against buying a new computer. Anh ấy đã lập luận phản đối lại việc mua một cái máy vi tính mới.
- The rain tapped gently against the window. Cơn mưa đập nhẹ vào cửa sổ.
- Tom's cat rubbed against Mary's leg. Con mèo của Tom đã cọ vào chân của Mary.
- The rain pattered against the window. Mưa rơi tí tách trên cửa sổ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
against nghĩa là gì?
against (giới từ) nghĩa là chống lại, ngược lại, tương phản với.
against phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của against: giọng Anh (UK) /əˈɡɛnst/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɛnst/.