TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Âm đạo tiếng Anh là gì?

"âm đạo" trong tiếng Anh là vagina (danh từ), vaginal (tính từ), bonne bouche (danh từ).

vagina Danh từ

UK/vəˈdʒaɪ.nə/US/vəˈdʒaɪ.nə/

Nghĩa: Âm đạo.

Xem đầy đủ từ "vagina": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaginal Tính từ

UK/vəˈd͡ʒʌɪ.nəl/US/ˈvæd͡ʒ.ən.əl/

Nghĩa: (thuộc) âm đạo.

Xem đầy đủ từ "vaginal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bonne bouche Danh từ

Nghĩa: Âm đạo.

Xem đầy đủ từ "bonne bouche": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaginae Danh từ

US/vəˈd͡ʒaɪˌni/

Nghĩa: Âm đạo.

Xem đầy đủ từ "vaginae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Âm đạo tiếng Anh là gì?

"âm đạo" trong tiếng Anh là vagina (danh từ), vaginal (tính từ), bonne bouche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.