Âm điệu tiếng Anh là gì?
"âm điệu" trong tiếng Anh là melody (danh từ), tune (danh từ), key (danh từ).
melody Danh từ
UK/ˈmɛl.ə.di/US/ˈmɛl.ə.di/
Nghĩa: giai điệu, âm điệu
tune Danh từ
UK/tjuːn/US/tuːn/
Nghĩa: điệu nhạc, âm điệu
key Danh từ
UK/kiː/US/ki/
Nghĩa: Khoá; điệu, âm điệu.
- the key of C majorkhoá đô trưởng
- major keyđiệu trưởng
intonation Danh từ
UK/ɪntəˈneɪʃən/US/ɪntəˈneɪʃən/
Nghĩa: Âm điệu; âm chuẩn.
intonational Tính từ
Nghĩa: (thuộc) âm điệu; (thuộc) âm chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
Âm điệu tiếng Anh là gì?
"âm điệu" trong tiếng Anh là melody (danh từ), tune (danh từ), key (danh từ).