Ân xá tiếng Anh là gì?
"ân xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ), amnesty (ngoại động từ), pardon.
indulgence Danh từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: ơn xá, ân xá
amnesty Ngoại động từ
UK/ˈæm.nɪ.sti/US/ˈæm.nɪ.sti/
Nghĩa: Ân xá.
pardon
UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdn̩/
reprieve Danh từ
UK/ɹɪˈpɹiːv/US/ɹɪˈpɹiːv/
Nghĩa: Sự ân xá, sự giảm tội; lệnh ân xá, lệnh giảm tội.
Câu hỏi thường gặp
Ân xá tiếng Anh là gì?
"ân xá" trong tiếng Anh là indulgence (danh từ), amnesty (ngoại động từ), pardon.