TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Úa tiếng Anh là gì?

"úa" trong tiếng Anh là wither (nội động từ), sear, withered.

wither Nội động từ

UK/ˈwɪðə/US/ˈwɪðɚ/

Nghĩa: Héo, tàn, úa (cây cối, hoa).

Xem đầy đủ từ "wither": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sear

UK/sɪə̯(ɹ)/US/sɪɹ/

Xem đầy đủ từ "sear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withered

UK/ˈwɪðəd/US/ˈwɪðɚd/

Xem đầy đủ từ "withered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emaciated Tính từ

UK/əˈmeɪ.ʃi.eɪ.tɪd/US/ɪˈmeɪ.siˌeɪ.tɪd/

Nghĩa: Úa (cây cối).

Xem đầy đủ từ "emaciated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Úa tiếng Anh là gì?

"úa" trong tiếng Anh là wither (nội động từ), sear, withered.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.