withered
UK/ˈwɪðəd/
US/ˈwɪðɚd/
giọng máy của trình duyệt
withered nghĩa là hom hem.
Nghĩa của withered
Tính từ
- Hom hem.
Dạng từ của withered
| So sánh hơn | more withered |
| So sánh nhất | most withered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withered
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
withered nghĩa là gì?
withered (tính từ) nghĩa là hom hem.
withered phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của withered: giọng Anh (UK) /ˈwɪðəd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪðɚd/.