Đá cuội tiếng Anh là gì?
"đá cuội" trong tiếng Anh là pebble (danh từ), shingle (danh từ), pebblestone (danh từ).
pebble Danh từ
UK/ˈpɛbəl/US/ˈpɛbəl/
Nghĩa: Đá cuội, sỏi.
shingle Danh từ
UK/ˈʃɪŋ.ɡəl/US/ˈʃɪŋ.ɡəl/
Nghĩa: Đá cuội (trên bãi biển).
pebblestone Danh từ
Nghĩa: Đá cuội, đá sỏi.
boulder Danh từ
UK/ˈbəʊl.də(ɹ)/US/ˈboʊl.dɚ/
Nghĩa: Đá cuội.
bowlder Danh từ
Nghĩa: Đá cuội.
Câu hỏi thường gặp
Đá cuội tiếng Anh là gì?
"đá cuội" trong tiếng Anh là pebble (danh từ), shingle (danh từ), pebblestone (danh từ).