Đánh đổ tiếng Anh là gì?
"đánh đổ" trong tiếng Anh là upset (ngoại động từ), spill (ngoại động từ), demolish (ngoại động từ).
upset Ngoại động từ
UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/
Nghĩa: Làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh ngã.
- to upset a bottleđánh đổ cái chai
- to upset a carđánh đổ xe
spill Ngoại động từ
UK/spɪl/US/spɪl/
Nghĩa: Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).
demolish Ngoại động từ
UK/dɪˈmɒl.ɪʃ/US/dɪˈmɒl.ɪʃ/
Nghĩa: Phá huỷ; đánh đổ.
- to demolish a doctrineđánh đổ một học thuyết
spilt Ngoại động từ
UK/spɪlt/US/spɪlt/
Nghĩa: Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).
bowl over Cụm động từ
Nghĩa: Đánh đổ, đánh ngã.
demolition Danh từ
UK/ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/US/ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/
Nghĩa: Sự phá huỷ; sự đánh đổ.
subversion Danh từ
UK/sʌbˈvɜː.ʃən/US/sʌ̈bˈvɝ.ʒən/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá vỡ.
demolishment Danh từ
US/dɪ.ˈmɑː.lɪʃ.mənt/
Nghĩa: Sự phá huỷ; sự đánh đổ.
Câu hỏi thường gặp
Đánh đổ tiếng Anh là gì?
"đánh đổ" trong tiếng Anh là upset (ngoại động từ), spill (ngoại động từ), demolish (ngoại động từ).