upset
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌpˈsɛt/
US/ʌpˈsɛt/
giọng máy của trình duyệt
upset nghĩa là làm đổ, đánh đổ, làm lật úp, sự đổ.
Nghĩa của upset
Ngoại động từ
- Làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh ngã.
- to upset a bottleđánh đổ cái chai
- to upset a carđánh đổ xe
- to upset someoneđánh ngã ai
- Hàng hải Làm lật úp (thuyền...).
- Làm rối tung, làm xáo lộn, làm lộn bậy, làm đảo lộn.
- to upset a roomlàm lộn bậy cả căn phòng
- to upset a planlàm đảo lộn kế hoạch
- Làm khó chịu; làm rối loạn (bộ máy tiêu hoá...).
- Làm bối rối, làm lo ngại.
- the least thing upsets himmột tí cái gì cũng làm cho anh ấy lo ngại bối rối
- Kỹ thuật Chồn.
Danh từ
- Sự đổ, sự lật đổ, sự lật úp; sự đánh ngã.
- Tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn.
- Sự bối rối, sự lúng túng.
- Sự cãi lộn, sự bất hoà.
- Trạng thái nôn nao khó chịu.
- Thể dục, thể thao Kết quả bất ngờ.
- Kỹ thuật Sự chồn.
Tính từ
- Tức.
Dạng từ của upset
| So sánh hơn | more upset |
| So sánh nhất | most upset |
| Số nhiều | upsets |
| Ngôi thứ ba số ít | upsets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | upsetting |
| Quá khứ phân từ | upset |
| Quá khứ | upset |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upset
Đồng nghĩa
soreunstrungangrydisruptiondisturbancedistractionagitatefreakstingbotherbring downdiscomposeunstringdisconcertdisturb
Trái nghĩa
Họ từ của upset
Cụm từ, thành ngữ với upset
- upset someone's apple-cart — Làm hỏng kế hoạch của ai.
Câu ví dụ với upset
- My puppy died, and I'm terribly upset. Vì chú cún của tôi chết rồi cho nên tôi vô cùng đau buồn.
- Both Tom and Mary looked upset and disappointed. Cả Tom lẫn Mary đều trông có vẻ thất vọng và không vui.
- The spoiled milk upset my stomach. Sữa bị hư làm bụng tôi khó chịu.
- Don't get an upset stomach by eating too much. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
- Why are you getting upset? Tại sao cậu lại buồn?
- I've got an upset stomach. Tôi bị đau bụng.
- Yanni had no idea that Skura was extremely upset. Yanni không biết rằng Skura đang cực kỳ khó chịu.
- Tom became quite upset. Tom trở nên khá giận dữ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
upset nghĩa là gì?
upset (ngoại động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là làm đổ, đánh đổ, làm lật úp, sự đổ.
upset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upset: giọng Anh (UK) /ʌpˈsɛt/, giọng Mỹ (US) /ʌpˈsɛt/.