Đánh đuổi tiếng Anh là gì?
"đánh đuổi" trong tiếng Anh là drive (ngoại động từ), driven (ngoại động từ), expel.
drive Ngoại động từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
driven Ngoại động từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Dồn, xua, đánh đuổi, lùa, săn đuổi.
- to drive somebody into a cornerdồn ai vào góc; (bóng) dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
- to drive a cow to the fieldđánh bò ra đồng
expel
UK/ɪkˈspɛl/US/ɪkˈspɛl/
drive away
chaser Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪsə/US/ˈt͡ʃeɪsɚ/
Nghĩa: Người đuổi theo, người đánh đuổi.
Câu hỏi thường gặp
Đánh đuổi tiếng Anh là gì?
"đánh đuổi" trong tiếng Anh là drive (ngoại động từ), driven (ngoại động từ), expel.