Đánh bằng roi tiếng Anh là gì?
"đánh bằng roi" trong tiếng Anh là whip (ngoại động từ), cane (ngoại động từ), scourge (ngoại động từ).
whip Ngoại động từ
UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/
Nghĩa: Đánh bằng roi, quất.
- In Singapore, one way to punish criminals is to whip them.Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.
- to whip a horsequất ngựa
cane Ngoại động từ
UK/keɪn/US/keɪn/
Nghĩa: Đánh bằng roi, quất.
scourge Ngoại động từ
UK/skɜːd͡ʒ/US/skɜɹd͡ʒ/
Nghĩa: Đánh bằng roi.
flagellator Danh từ
Nghĩa: Người cầm roi đánh, người đánh bằng roi.
flagellation Danh từ
UK/ˌflæd͡ʒəˈleɪʃən/US/ˌflæd͡ʒəˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự đánh bằng roi.
flogging Danh từ
UK/ˈflɒɡɪŋ/US/ˈflɒɡɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh bằng roi, sự quất bằng roi.
Câu hỏi thường gặp
Đánh bằng roi tiếng Anh là gì?
"đánh bằng roi" trong tiếng Anh là whip (ngoại động từ), cane (ngoại động từ), scourge (ngoại động từ).