Đánh cá voi tiếng Anh là gì?
"đánh cá voi" trong tiếng Anh là whale (nội động từ), whaler (danh từ), whale-fisher (danh từ).
whale Nội động từ
UK/ˈweɪl/US/ˈweɪl/
Nghĩa: Đánh cá voi.
- to go whalingđi đánh cá voi
whaler Danh từ
UK/ˈweɪlə/US/ˈweɪlɚ/
Nghĩa: Người đánh cá voi.
whale-fisher Danh từ
US/ˈʍeɪɫ.ˈfɪ.ʃɜː/
Nghĩa: Người đánh cá voi.
whaleman Danh từ
Nghĩa: Người đánh cá voi.
whaling Danh từ
UK/ˈweɪlɪŋ/US/ˈweɪlɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh cá voi; nghề đánh cá voi.
Câu hỏi thường gặp
Đánh cá voi tiếng Anh là gì?
"đánh cá voi" trong tiếng Anh là whale (nội động từ), whaler (danh từ), whale-fisher (danh từ).