Đánh mạnh tiếng Anh là gì?
"đánh mạnh" trong tiếng Anh là bang (ngoại động từ), whack (ngoại động từ), bash (ngoại động từ).
bang Ngoại động từ
UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/
Nghĩa: Đánh mạnh, đập mạnh.
- to bang one's fist on the tableđập bàn thình thình
whack Ngoại động từ
UK/ˈwæk/US/ˈwæk/
Nghĩa: Đánh mạnh, đánh đau.
bash Ngoại động từ
UK/bæʃ/US/bæʃ/
Nghĩa: Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.
- to bash in the lid of a boxđập mạnh nắp hộp xuống
- to bash one's head against somethingđập đầu vào cái gì
thwack Ngoại động từ
UK/θwæk/US/θwæk/
Nghĩa: Đánh mạnh, đánh đau.
swinge Ngoại động từ
UK/swɪnd͡ʒ/US/swɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Đánh mạnh, đập mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Đánh mạnh tiếng Anh là gì?
"đánh mạnh" trong tiếng Anh là bang (ngoại động từ), whack (ngoại động từ), bash (ngoại động từ).