TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đánh mạnh tiếng Anh là gì?

"đánh mạnh" trong tiếng Anh là bang (ngoại động từ), whack (ngoại động từ), bash (ngoại động từ).

bang Ngoại động từ

UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/

Nghĩa: Đánh mạnh, đập mạnh.

  • to bang one's fist on the tableđập bàn thình thình

Xem đầy đủ từ "bang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whack Ngoại động từ

UK/ˈwæk/US/ˈwæk/

Nghĩa: Đánh mạnh, đánh đau.

Xem đầy đủ từ "whack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bash Ngoại động từ

UK/bæʃ/US/bæʃ/

Nghĩa: Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.

  • to bash in the lid of a boxđập mạnh nắp hộp xuống
  • to bash one's head against somethingđập đầu vào cái gì

Xem đầy đủ từ "bash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thwack Ngoại động từ

UK/θwæk/US/θwæk/

Nghĩa: Đánh mạnh, đánh đau.

Xem đầy đủ từ "thwack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swinge Ngoại động từ

UK/swɪnd͡ʒ/US/swɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Đánh mạnh, đập mạnh.

Xem đầy đủ từ "swinge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đánh mạnh tiếng Anh là gì?

"đánh mạnh" trong tiếng Anh là bang (ngoại động từ), whack (ngoại động từ), bash (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.