Đâu tiếng Anh là gì?
"đâu" trong tiếng Anh là where (phó từ), whither (phó từ), whitherto (phó từ).
where Phó từ
UK/ˈwɛə/US/ˈwɛɚ/
Nghĩa: Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
- Where is the source of this river?Con sông này chảy từ đâu?
- I don't know where Tom has gone.Tôi không biết là Tom đã đi đâu.
whither Phó từ
UK/ˈwɪðəː/US/ˈwɪðɚ/
Nghĩa: Đâu, đến đâu, tới đâu.
- whither to you go?anh đi đâu đấy?
- let him go whither he willđể nó muốn đi đâu thì đi
whitherto Phó từ
Nghĩa: Đâu; đi đâu.
not
UK/nɒt/US/nɑt/
- Except that here, it's not so simple.Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
no
UK/nəʊ/US/noʊ/
Câu hỏi thường gặp
Đâu tiếng Anh là gì?
"đâu" trong tiếng Anh là where (phó từ), whither (phó từ), whitherto (phó từ).