Đóng cọc tiếng Anh là gì?
"đóng cọc" trong tiếng Anh là pile (ngoại động từ), stake (ngoại động từ), peg (ngoại động từ).
pile Ngoại động từ
UK/paɪl/US/paɪl/
Nghĩa: Đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...).
stake Ngoại động từ
UK/steɪk/US/steɪk/
Nghĩa: Đóng cọc; đỡ bằng cọc.
peg Ngoại động từ
UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/
Nghĩa: Đóng chốt, đóng cọc (để giữ chặt).
ram Ngoại động từ
UK/ɹæm/US/ɹæm/
Nghĩa: Đóng cọc.
pegging Danh từ
UK/ˈpɛɡɪŋ/US/ˈpɛɡɪŋ/
Nghĩa: Sự đóng cọc, sự đóng chốt.
poling Danh từ
US/ˈpoʊ.liɳ/
Nghĩa: Sự đóng cọc; dãy cọc, hàng cọc.
Câu hỏi thường gặp
Đóng cọc tiếng Anh là gì?
"đóng cọc" trong tiếng Anh là pile (ngoại động từ), stake (ngoại động từ), peg (ngoại động từ).