Đóng khung tiếng Anh là gì?
"đóng khung" trong tiếng Anh là enframe (ngoại động từ), circle, mount (ngoại động từ).
enframe Ngoại động từ
US/ɪn.ˈfreɪm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...).
circle
UK/ˈsɜːkəl/US/ˈsɜɹkəl/ giọng người thật
mount Ngoại động từ
UK/maʊnt/US/maʊnt/ giọng người thật
Nghĩa: Đóng khung, lắp táp, cắm vào, dựng lên, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào.
- to mount a diamond in platinumgăn một viên kim cương vào miếng bạch kim
- to mount a photographdán ảnh vào bìa cứng
enclose
UK/ɪnˈkləʊz/US/ɪnˈkloʊz/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Đóng khung tiếng Anh là gì?
"đóng khung" trong tiếng Anh là enframe (ngoại động từ), circle, mount (ngoại động từ).