Đùa giỡn tiếng Anh là gì?
"đùa giỡn" trong tiếng Anh là play (nội động từ), frolic (nội động từ), wanton (tính từ).
play Nội động từ
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Nghĩa: Chơi, nô đùa, đùa giỡn.
- to play with childrennô đùa với trẻ con, chơi với trẻ con
- to play with loveđùa với tình yêu
frolic Nội động từ
UK/ˈfɹɒlɪk/US/ˈfɹɑlɪk/
Nghĩa: Vui đùa, nô đùa, đùa giỡn.
wanton Tính từ
UK/ˈwɒntən/US/ˈwɑntən/
Nghĩa: Tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn.
- a wanton childđứa bé tinh nghịch
- wanton breezegió đùa giỡn
disport Động từ
UK/dɪˈspɔːt/US/dəˈspɔɹt/
Nghĩa: Vui đùa, chơi đùa, nô đùa, đùa giỡn.
wantonly Phó từ
UK/ˈwɒntənli/US/ˈwɒntənli/
Nghĩa: Tinh nghịch, nghịch gợm, đỏng đảnh; đùa giỡn.
dally Nội động từ
UK/ˈdæli/US/ˈdæli/
Nghĩa: Đùa giỡn, coi như chuyện đùa.
dalliance Danh từ
UK/ˈdælɪəns/US/ˈdæli.əns/
Nghĩa: Sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì).
wantonness Danh từ
UK/ˈwɒntənnəs/US/ˈwɑntənnəs/
Nghĩa: Sự tinh nghịch; sự đùa giỡn.
Câu hỏi thường gặp
Đùa giỡn tiếng Anh là gì?
"đùa giỡn" trong tiếng Anh là play (nội động từ), frolic (nội động từ), wanton (tính từ).