TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đường vòng tiếng Anh là gì?

"đường vòng" trong tiếng Anh là curve (danh từ), bypass (danh từ), detour (danh từ).

curve Danh từ

UK/kɜːv/US/kɚv/

Nghĩa: Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.

  • a curve of pursuitđường đuôi

Xem đầy đủ từ "curve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bypass Danh từ

UK/ˈbaɪpɑːs/US/ˈbaɪpæs/

Nghĩa: Đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...).

Xem đầy đủ từ "bypass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detour Danh từ

UK/ˈdiː.tɔː(ɹ)/US/ˈdi.toɹ/

Nghĩa: Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng.

  • to make a detourđi vòng quanh

Xem đầy đủ từ "detour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alternate path Danh từ

Nghĩa: Đường thay thế, đường vòng.

Xem đầy đủ từ "alternate path": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loop-line Danh từ

US/ˈluːp.ˈlɑɪn/

Nghĩa: Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo).

Xem đầy đủ từ "loop-line": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compass Danh từ

UK/ˈkʌm.pəs/US/ˈkʌm.pəs/

Nghĩa: Đường vòng, đường quanh.

  • to fetch (cast, take, go) a compassđi đường vòng

Xem đầy đủ từ "compass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đường vòng tiếng Anh là gì?

"đường vòng" trong tiếng Anh là curve (danh từ), bypass (danh từ), detour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.