Đường vòng tiếng Anh là gì?
"đường vòng" trong tiếng Anh là curve (danh từ), bypass (danh từ), detour (danh từ).
curve Danh từ
UK/kɜːv/US/kɚv/
Nghĩa: Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.
- a curve of pursuitđường đuôi
bypass Danh từ
UK/ˈbaɪpɑːs/US/ˈbaɪpæs/
Nghĩa: Đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...).
detour Danh từ
UK/ˈdiː.tɔː(ɹ)/US/ˈdi.toɹ/
Nghĩa: Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng.
- to make a detourđi vòng quanh
alternate path Danh từ
Nghĩa: Đường thay thế, đường vòng.
loop-line Danh từ
US/ˈluːp.ˈlɑɪn/
Nghĩa: Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo).
compass Danh từ
UK/ˈkʌm.pəs/US/ˈkʌm.pəs/
Nghĩa: Đường vòng, đường quanh.
- to fetch (cast, take, go) a compassđi đường vòng
Câu hỏi thường gặp
Đường vòng tiếng Anh là gì?
"đường vòng" trong tiếng Anh là curve (danh từ), bypass (danh từ), detour (danh từ).