TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được ưa thích tiếng Anh là gì?

"được ưa thích" trong tiếng Anh là favourite (tính từ), favorite (tính từ), sought-after (tính từ).

favourite Tính từ

UK/ˈfeɪv.ɹɪt/US/ˈfeɪv.ɹɪt/

Nghĩa: Được mến chuộng, được ưa thích.

  • one's favourite authortác giả được ưa thích
  • a favourite booksách thích đọc

Xem đầy đủ từ "favourite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

favorite Tính từ

UK/ˈfeɪv.ɹɪt/US/ˈfeɪv.ɹɪt/

Nghĩa: Được mến chuộng, được ưa thích.

  • one's favorite authortác giả được ưa thích
  • a favorite booksách thích đọc

Xem đầy đủ từ "favorite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sought-after Tính từ

Nghĩa: Được săn đón, được ưa thích.

Xem đầy đủ từ "sought-after": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take Nội động từ

UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/

Nghĩa: Thành công, được ưa thích.

  • his second play took even more than the firstvở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất

Xem đầy đủ từ "take": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commend Ngoại động từ

UK/kəˈmɛnd/US/kəˈmɛnd/

Nghĩa: Hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành.

  • this book doesn't commend itself to mequyển sách này không hấp dẫn tôi

Xem đầy đủ từ "commend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được ưa thích tiếng Anh là gì?

"được ưa thích" trong tiếng Anh là favourite (tính từ), favorite (tính từ), sought-after (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.