TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được chấp nhận tiếng Anh là gì?

"được chấp nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ), permissively (phó từ).

recognized Tính từ

UK/ˈɹɛkəɡnaɪzd/US/ˈɹɛkəɡnaɪzd/

Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.

  • the recognized termthuật ngữ đã được chấp nhận

Xem đầy đủ từ "recognized": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recognised Tính từ

Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "recognised": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

permissively Phó từ

US/pɜː.ˈmɪ.sɪv.li/

Nghĩa: Cho phép, được chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "permissively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pass Nội động từ

UK/pɑːs/US/pɑːs/

Nghĩa: Được thông qua, được chấp nhận.

  • the bill is sure to passbản dự luật chắc chắn sẽ được thông qua
  • these theories will not pass nownhững lý thuyết đó sẽ không được chấp nhận nữa

Xem đầy đủ từ "pass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được chấp nhận tiếng Anh là gì?

"được chấp nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ), permissively (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.