TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Được thừa nhận tiếng Anh là gì?

"được thừa nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ), go current (cụm từ).

recognized Tính từ

UK/ˈɹɛkəɡnaɪzd/US/ˈɹɛkəɡnaɪzd/

Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.

  • the recognized termthuật ngữ đã được chấp nhận

Xem đầy đủ từ "recognized": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recognised Tính từ

Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "recognised": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go current Cụm từ

Nghĩa: Được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật).

Xem đầy đủ từ "go current": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assumptive Tính từ

US/ə.ˈsəɱ.tɪv/

Nghĩa: Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.

Xem đầy đủ từ "assumptive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unrenounced Tính từ

Nghĩa: Không bị bỏ, không bị từ bỏ; được thừa nhận.

Xem đầy đủ từ "unrenounced": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assumed Tính từ

UK/əˈsjuːmd/US/əˈsjuːmd/

Nghĩa: Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.

Xem đầy đủ từ "assumed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Được thừa nhận tiếng Anh là gì?

"được thừa nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ), go current (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.