Được thừa nhận tiếng Anh là gì?
"được thừa nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ), go current (cụm từ).
recognized Tính từ
UK/ˈɹɛkəɡnaɪzd/US/ˈɹɛkəɡnaɪzd/
Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.
- the recognized termthuật ngữ đã được chấp nhận
recognised Tính từ
Nghĩa: Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận.
go current Cụm từ
Nghĩa: Được thừa nhận, được dư luận chung công nhận là đúng (là thật).
assumptive Tính từ
US/ə.ˈsəɱ.tɪv/
Nghĩa: Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.
unrenounced Tính từ
Nghĩa: Không bị bỏ, không bị từ bỏ; được thừa nhận.
assumed Tính từ
UK/əˈsjuːmd/US/əˈsjuːmd/
Nghĩa: Được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận.
Câu hỏi thường gặp
Được thừa nhận tiếng Anh là gì?
"được thừa nhận" trong tiếng Anh là recognized (tính từ), recognised (tính từ), go current (cụm từ).