Đại tá tiếng Anh là gì?
"đại tá" trong tiếng Anh là colonel (danh từ), senior colonel (danh từ), captain (danh từ).
colonel Danh từ
UK/ˈkɜːnəl/US/ˈkɝnəl/
Nghĩa: Đại tá.
senior colonel Danh từ
Nghĩa: Đại tá.
captain Danh từ
UK/ˈkæp.tɪn/US/ˈkæp.tən/
Nghĩa: Đại tá.
commodore
UK/ˈkɒm.ə.dɔː/US/ˈkɑ.mə.dɔɹ/
Câu hỏi thường gặp
Đại tá tiếng Anh là gì?
"đại tá" trong tiếng Anh là colonel (danh từ), senior colonel (danh từ), captain (danh từ).