Đảm nhiệm tiếng Anh là gì?
"đảm nhiệm" trong tiếng Anh là take on (cụm động từ), undertake (ngoại động từ), assume.
take on Cụm động từ
Nghĩa: Đảm nhiệm, nhận làm, gách vác.
- to take on extra worknhận làm việc thêm (việc ngoài giờ)
- to take on responsibilitiesđảm nhận trách nhiệm
undertake Ngoại động từ
UK/ˌʌndəˈteɪk/US/ˌʌndɚˈteɪk/
Nghĩa: Đảm nhiệm, nhận làm, cam kết, kiêm nhiệm
- I can't undertake to do thatViệc đó tôi không đảm nhiệm được
- University professors both teach and undertake researchGiáo sư đại học vừa giảng dạy vừa kiêm nhiệm việc nghiên cứu
assume
UK/əˈsjuːm/US/əˈsum/
take up Cụm động từ
Nghĩa: Chọn (một nghề); đảm nhiệm, gánh vác (một công việc).
Câu hỏi thường gặp
Đảm nhiệm tiếng Anh là gì?
"đảm nhiệm" trong tiếng Anh là take on (cụm động từ), undertake (ngoại động từ), assume.