Đấu thủ tiếng Anh là gì?
"đấu thủ" trong tiếng Anh là player (danh từ), competitor (danh từ), contestant (danh từ).
player Danh từ
UK/ˈpleɪ.ə(ɹ)/US/ˈpleɪ.ɚ/
Nghĩa: Cầu thủ, đấu thủ.
competitor Danh từ
UK/kəmˈpɛt.ɪ.tɚ/US/kəmˈpɛt.ɪ.tɚ/
Nghĩa: Người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ.
contestant Danh từ
UK/kənˈtɛstənt/US/kənˈtɛstənt/
Nghĩa: Đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi.
field Danh từ
UK/ˈfi(ː)ld/US/ˈfi(ː)ld/
Nghĩa: Các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi.
Câu hỏi thường gặp
Đấu thủ tiếng Anh là gì?
"đấu thủ" trong tiếng Anh là player (danh từ), competitor (danh từ), contestant (danh từ).