TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đầu mối tiếng Anh là gì?

"đầu mối" trong tiếng Anh là clue (danh từ), lead, knot (danh từ).

clue Danh từ

UK/kluː/US/kluː/

Nghĩa: Đầu mối; manh mối.

  • On the contrary, we have a clue.Trái lại, chúng tôi có một đầu mối.
  • to look for clueslần đầu mối

Xem đầy đủ từ "clue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lead

UK/lɛd/US/lɛd/

Xem đầy đủ từ "lead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knot Danh từ

UK/nɒt/US/nɑt/

Nghĩa: Điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...).

Xem đầy đủ từ "knot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clew Danh từ

UK/kluː/US/kluː/

Nghĩa: Đầu mối, manh mối.

  • There is no clew to solve the mystery.Không có manh mối gì để khám phá ra điều bí ẩn này

Xem đầy đủ từ "clew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu mối tiếng Anh là gì?

"đầu mối" trong tiếng Anh là clue (danh từ), lead, knot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.