TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clue

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kluː/ US/kluː/ giọng máy của trình duyệt

clue nghĩa là đầu mối, manh mối, dòng tư tưởng, mạch câu chuyện.

Nghĩa của clue

Danh từ

  1. Đầu mối; manh mối.
    • to look for clueslần đầu mối
  2. Dòng tư tưởng; mạch câu chuyện.

Dạng từ của clue

Số nhiềuclues
Ngôi thứ ba số ítclues
Hiện tại phân từ (-ing)cluing
Quá khứ phân từclued
Quá khứclued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clue

Đồng nghĩa

Họ từ của clue

Câu ví dụ với clue

  • On the contrary, we have a clue. Trái lại, chúng tôi có một đầu mối.
  • Tom and Mary are playing Clue with their friends. Tom và Mary đang chơi Clue với bạn bè.
  • Give me a clue. Cho tôi một manh mối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clue nghĩa là gì?

clue (danh từ) nghĩa là đầu mối, manh mối, dòng tư tưởng, mạch câu chuyện.

clue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clue: giọng Anh (UK) /kluː/, giọng Mỹ (US) /kluː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.