Đầu thai tiếng Anh là gì?
"đầu thai" trong tiếng Anh là reincarnate (động từ), transmigrate (nội động từ), reincarnation (danh từ).
reincarnate Động từ
US/ˌri.ən.ˈkɑːr.ˌneɪt/
Nghĩa: đầu thai
- Tom would like to be reincarnated as a woman.Tom muốn được đầu thai thành phụ nữ.
transmigrate Nội động từ
US/ˌtrænts.ˈmɑɪ.ˌɡreɪt/
Nghĩa: Đầu thai; luân hồi (linh hồn).
reincarnation Danh từ
UK/ˌɹiːɪŋkɑː(ɹ)ˈneɪʃən/US/ˌɹiːɪŋkɑː(ɹ)ˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự đầu thai, sự hiện thân.
transmigration Danh từ
US/ˌtɹænz.mɪˈɡɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đầu thai; sự luân hồi (linh hồn).
Câu hỏi thường gặp
Đầu thai tiếng Anh là gì?
"đầu thai" trong tiếng Anh là reincarnate (động từ), transmigrate (nội động từ), reincarnation (danh từ).