Đầy hứa hẹn tiếng Anh là gì?
"đầy hứa hẹn" trong tiếng Anh là promising (tính từ), promisingly (phó từ), fair (tính từ).
promising Tính từ
UK/ˈpɹɒmɪsɪŋ/US/ˈpɹɑmɪsɪŋ/
Nghĩa: Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
- promising futuretương lai đầy hứa hẹn
- a promising studentmột học sinh đại học đầy triển vọng
promisingly Phó từ
US/ˈprɑː.msiɳ.li/
Nghĩa: Có thể tốt, đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng; đầy hy vọng (kết quả tốt trong tương lai).
fair Tính từ
UK/ˈfɛə/US/ˈfɛɚ/
Nghĩa: Khá, khá tốt, đầy hứa hẹn; thuận lợi, thông đồng bén giọt.
- fair weatherthời tiết tốt
obviously Tính từ
UK/ˈɒ(b).vi.əs.li/US/ˈɑ(b).vi(.)əs.li/
Nghĩa: Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
hopeful Tính từ
UK/ˈhəʊpfl̩/US/ˈhoʊpfl̩/
Nghĩa: Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
- The future seems very hopeful.Tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
- a hopeful pupilmột học sinh có triển vọng
Câu hỏi thường gặp
Đầy hứa hẹn tiếng Anh là gì?
"đầy hứa hẹn" trong tiếng Anh là promising (tính từ), promisingly (phó từ), fair (tính từ).