TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hopeful

UK/ˈhəʊpfl̩/ giọng máy US/ˈhoʊpfl̩/ giọng máy

hopeful nghĩa là hy vọng, đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng.

Nghĩa của hopeful

Tính từ

  1. Hy vọng, đầy hy vọng.
    • to be (feel) hopeful about the futuređầy hy vọng ở tương lai
  2. Đầy hứa hẹn, có triển vọng.
    • The future seems very hopeful.Tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
    • a hopeful pupilmột học sinh có triển vọng

Danh từ

  1. Người có triển vọng.
    • a young hopefulmột đứa bé có triển vọng gớm
    • Several presidential hopefuls are campaigning in New Hampshire this weekNhiều ứng cử viên tổng thống triển vọng đang tranh cử ở New Hampshire tuần này

Dạng từ của hopeful

So sánh hơnmore hopeful
So sánh nhấtmost hopeful
Số nhiềuhopefuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hopeful

Trái nghĩa

Họ từ của hopeful

Câu ví dụ với hopeful

  • I'll play the villain to your hopeful story. Tôi sẽ đóng vai phản diện trong câu chuyện đầy hi vọng của bạn.
  • Tom looks hopeful. Trông Tom tràn đầy hy vọng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hopeful nghĩa là gì?

hopeful (tính từ, danh từ) nghĩa là hy vọng, đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng.

hopeful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hopeful: giọng Anh (UK) /ˈhəʊpfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊpfl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.