Đẩy đi tiếng Anh là gì?
"đẩy đi" trong tiếng Anh là hike (ngoại động từ), propellant (tính từ), propellent (tính từ).
hike Ngoại động từ
UK/haɪk/US/haɪk/
Nghĩa: Đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động.
propellant Tính từ
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
propellent Tính từ
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
propel Ngoại động từ
UK/pɹəˈpɛl/US/pɹəˈpɛl/
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
propulsive Tính từ
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
- propulsive forcelực đẩy
push on Cụm động từ
Nghĩa: Xô đi, đẩy đi.
propulsion Danh từ
UK/pɹəˈpʌlʃən/US/pɹəˈpʌlʃən/
Nghĩa: Sự đẩy đi, sự đẩy tới.
propeller Danh từ
UK/pɹəˈpɛl.ə/US/pɹəˈpɛl.ɚ/
Nghĩa: Cái đẩy đi, máy đẩy đi; chân vịt (tàu); cánh quạt (máy bay).
propelling Tính từ
US/prə.ˈpɛɫ.ɫiɳ/
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy đi tiếng Anh là gì?
"đẩy đi" trong tiếng Anh là hike (ngoại động từ), propellant (tính từ), propellent (tính từ).