TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hike

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/haɪk/ US/haɪk/ giọng máy của trình duyệt

hike nghĩa là cuộc hành quân, đi mạnh mẽ, đi nặng nhọc, đi bộ đường dài.

Nghĩa của hike

Danh từ

  1. Cuộc đi bộ đường dài (để luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cuộc hành quân.

Nội động từ

  1. Đi mạnh mẽ; đi nặng nhọc, đi lặn lội.
  2. Đi bộ đường dài (để rèn luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hành quân.

Ngoại động từ

  1. Đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tăng đột xuất (tiền thuê nhà...).

Dạng từ của hike

Số nhiềuhikes
Ngôi thứ ba số íthikes
Hiện tại phân từ (-ing)hiking
Quá khứ phân từhiked
Quá khứhiked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hike

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hike

Câu ví dụ với hike

  • I'll go hiking in the mountains this Sunday. Tôi sẽ đi tản bộ trên núi vào Chủ nhật tuần này.
  • We like hiking. Chúng tôi thích đi bộ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hike nghĩa là gì?

hike (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cuộc hành quân, đi mạnh mẽ, đi nặng nhọc, đi bộ đường dài.

hike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hike: giọng Anh (UK) /haɪk/, giọng Mỹ (US) /haɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.