TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đẩy lùi tiếng Anh là gì?

"đẩy lùi" trong tiếng Anh là repulse (ngoại động từ), repel (ngoại động từ), thrust back (cụm từ).

repulse Ngoại động từ

UK/ɹɪˈpʌls/US/ɹɪˈpʌls/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh lui, đẩy lùi.

  • to repulse an attackđánh lui một cuộc tấn công

Xem đầy đủ từ "repulse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repel Ngoại động từ

UK/ɹɪˈpɛl/US/ɹɪˈpɛl/ giọng người thật

Nghĩa: Đẩy lùi.

  • to repel an attackđẩy lùi một cuộc tấn công

Xem đầy đủ từ "repel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrust back Cụm từ

Nghĩa: Đẩy lùi.

Xem đầy đủ từ "thrust back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repellent Danh từ

UK/ɹəˈpɛlənt/US/ɹəˈpɛlənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đẩy lùi.

Xem đầy đủ từ "repellent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đẩy lùi tiếng Anh là gì?

"đẩy lùi" trong tiếng Anh là repulse (ngoại động từ), repel (ngoại động từ), thrust back (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "repel": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.