Đập nhẹ tiếng Anh là gì?
"đập nhẹ" trong tiếng Anh là tap (động từ), quiver (ngoại động từ), bob (nội động từ).
tap Động từ
UK/tæp/US/tæp/
Nghĩa: Gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ.
- The rain tapped gently against the window.Cơn mưa đập nhẹ vào cửa sổ.
- to tap someone on the shouldervỗ nhẹ vào vai ai
quiver Ngoại động từ
UK/ˈkwɪvə/US/ˈkwɪvɚ/
Nghĩa: Vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh).
bob Nội động từ
UK/bɒb/US/bɑb/
Nghĩa: Đập nhẹ, vỗ nhẹ, lắc nhẹ.
flick Danh từ
UK/flɪk/US/flɪk/
Nghĩa: Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.
Câu hỏi thường gặp
Đập nhẹ tiếng Anh là gì?
"đập nhẹ" trong tiếng Anh là tap (động từ), quiver (ngoại động từ), bob (nội động từ).