TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đập tan tiếng Anh là gì?

"đập tan" trong tiếng Anh là smash (ngoại động từ), give a lie to (cụm từ), break.

smash Ngoại động từ

UK/smæʃ/US/smæʃ/

Nghĩa: Phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch).

  • to smash a recordphá một kỷ lục

Xem đầy đủ từ "smash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give a lie to Cụm từ

Nghĩa: Chứng minh là sai; đập tan (luận điệu).

Xem đầy đủ từ "give a lie to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

break

UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/

Xem đầy đủ từ "break": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explode Ngoại động từ

UK/ɪkˈspləʊd/US/ɪkˈsploʊd/

Nghĩa: Đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...).

Xem đầy đủ từ "explode": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weigh down Cụm động từ

Nghĩa: Đập tan (lập luận); đè bẹp, áp đo (kẻ thù).

Xem đầy đủ từ "weigh down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pulverisation Danh từ

Nghĩa: Sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn.

Xem đầy đủ từ "pulverisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đập tan tiếng Anh là gì?

"đập tan" trong tiếng Anh là smash (ngoại động từ), give a lie to (cụm từ), break.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.