Đập tan tiếng Anh là gì?
"đập tan" trong tiếng Anh là smash (ngoại động từ), give a lie to (cụm từ), break.
smash Ngoại động từ
UK/smæʃ/US/smæʃ/
Nghĩa: Phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch).
- to smash a recordphá một kỷ lục
give a lie to Cụm từ
Nghĩa: Chứng minh là sai; đập tan (luận điệu).
break
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
explode Ngoại động từ
UK/ɪkˈspləʊd/US/ɪkˈsploʊd/
Nghĩa: Đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...).
weigh down Cụm động từ
Nghĩa: Đập tan (lập luận); đè bẹp, áp đo (kẻ thù).
pulverisation Danh từ
Nghĩa: Sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp
Đập tan tiếng Anh là gì?
"đập tan" trong tiếng Anh là smash (ngoại động từ), give a lie to (cụm từ), break.